Nghĩa của quốc lập | Babel Free
kwəwk˧˥ lə̰ʔp˨˩Định nghĩa
Như công lập
Ví dụ
“Trường quốc lập.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free