HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quốc gia | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kuək̚˧˦ zaː˧˧]

Định nghĩa

Nhà nước.

Từ tương đương

Čeština národ rod
Deutsch Nation
Ελληνικά έθνος
Español nación país
Français nation pays peuple
Bahasa Indonesia sebangsa
Italiano nation nazione paese popolazione
日本語
한국어 國家 국가
Kurdî land
Latina patriam
Nederlands natie
Português nação país
Türkçe budun millet ulus ümmet
Tiếng Việt quốc
中文 民族
ZH-TW 民族

Ví dụ

“quốc gia có chủ quyền”

sovereign state

“quốc gia xuất xứ”

country of origin

“Chủ quyền quốc gia.”
“Nguyên thủ quốc gia.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quốc gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free