HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quốc gia

Danh từ CEFR B2
[kuək̚˧˦ zaː˧˧]

Định nghĩa

Nhà nước.

Từ tương đương

18 more languages
Češtinanárodrod
DeutschNation
Ελληνικάέθνος
Bahasa Indonesiasebangsa
日本語
ქართულიქვეყანა
Kurdîland
Latinapatriam
Nederlandsnatie
Portuguêsnaçãopaís
Türkçebudunmilletulusümmet
Tiếng Việtquốc
中文民族
繁體中文民族

Ví dụ

“quốc gia có chủ quyền”

sovereign state

“quốc gia xuất xứ”

country of origin

“Chủ quyền quốc gia.”
“Nguyên thủ quốc gia.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quốc gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free