Nghĩa của quốc gia | Babel Free
[kuək̚˧˦ zaː˧˧]Định nghĩa
Nhà nước.
Từ tương đương
Ví dụ
“quốc gia có chủ quyền”
sovereign state
“quốc gia xuất xứ”
country of origin
“Chủ quyền quốc gia.”
“Nguyên thủ quốc gia.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free