Nghĩa của quốc giáo | Babel Free
[kuək̚˧˦ zaːw˧˦]Định nghĩa
Tôn giáo chính thức của một nước.
Từ tương đương
English
state religion
Suomi
valtionuskonto
Français
religion d'État
Italiano
religione di Stato
日本語
国教
한국어
국교
Nederlands
staatsgodsdienst
Português
religião do Estado
Русский
государственная религия
Kiswahili
dini rasmi
中文
國教
繁體中文
國教
Ví dụ
“Thiên chúa giáo là quốc giáo của nhiều nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free