HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quần thảo

Động từ CEFR B2
kwə̤n˨˩ tʰa̰ːw˧˩˧

Định nghĩa

  1. Đọ sức nhau để giành phần thắng.
  2. Sàng qua sàng lại để lừa miếng đánh địch thủ.

Ví dụ

“Một mình quần thảo giữa đám cướp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quần thảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free