HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quân nhân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwən˧˧ ɲən˧˧]

Định nghĩa

Người phục vụ trong quân đội, bao gồm sĩ quan, hạ sĩ quan, binh sĩ và quân nhân chuyên nghiệp.

Từ tương đương

English Fighter soldier

Ví dụ

Quan nhân lúc sinh tiền là bậc anh hùng hào kiệt, y ở dưới cửu tuyền thấy thế biết đâu không nhắm mắt được?”

Your husband was, when he still lived, a hero; now he is in the netherworld, will he find rest if he knows this?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quân nhân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free