HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quân đoàn

Danh từ CEFR B2
[kwən˧˧ ʔɗwaːn˨˩]

Định nghĩa

  1. Đơn vị quân sự chính quy, trên sư đoàn.
  2. Gồm nhiều quân đội.

Từ tương đương

EnglishCorps
Españolcuerpo
Françaiscorps
38 more languages
العربيةفيلق
Azərbaycan dilikorpus
Беларускаякорпус
Българскикорпус
Catalàcos
Češtinasbor
Cymraegcorfflu
Danskkorps
DeutschKorps
Ελληνικάσώμα
Eestikorpus
فارسیسپاه
Gaeilgecor
עבריתגיס
Magyartestület
Հայերենկորպուս
Italianocorpogenio
日本語軍団部隊
ქართულიკორპუსი
Қазақ тілікорпус
ភាសាខ្មែរកងទ័ព
한국어군단부대
Македонскикорпус
Bahasa Melayukor
Nederlandskorps
Polskikorpus
Portuguêscorpo
Românăcorp
Русскийкорпус
Slovenčinazbor
Српскиćorkorpussborzborкорпус
Тоҷикӣсипоҳ
Türkçekolordu
Українськако́рпус

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quân đoàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free