quân đoàn
Định nghĩa
- Đơn vị quân sự chính quy, trên sư đoàn.
- Gồm nhiều quân đội.
Từ tương đương
38 more languages
العربيةفيلق
Azərbaycan dilikorpus
Беларускаякорпус
Българскикорпус
Catalàcos
Češtinasbor
Cymraegcorfflu
Danskkorps
DeutschKorps
Ελληνικάσώμα
Eestikorpus
فارسیسپاه
Suomiarmeijakunta
Gaeilgecor
עבריתגיס
Magyartestület
Հայերենկորպուս
ქართულიკორპუსი
Қазақ тілікорпус
ភាសាខ្មែរកងទ័ព
Македонскикорпус
Bahasa Melayukor
Nederlandskorps
Polskikorpus
Portuguêscorpo
Românăcorp
Русскийкорпус
Slovenčinazbor
Тоҷикӣсипоҳ
Türkçekolordu
Українськако́рпус
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free