Nghĩa của phi xuất | Babel Free
fi˧˧ swət˧˥Định nghĩa
Mỗi lần máy bay chiến đấu rời căn cứ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free