HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Phi-gi

Danh từ CEFR B1
[fi˧˧ zi˧˧]

Định nghĩa

Fiji (a country and archipelago of over 300 islands in Melanesia in Oceania)

Từ tương đương

EnglishFiji
EspañolFiyi
FrançaisFidji
46 more languages
AfrikaansFidji
العربيةفيجي
বাংলাফিজি
Bosanskiviti
CatalàFiji
ČeštinaFidži
DanskFiji
DeutschFidschi
ΕλληνικάΦίτζι
EsperantoFiĝioj
فارسیفیجی
SuomiFidži
Vosa VakavitiViti
ʻŌlelo HawaiʻiPīkī
עבריתפיג׳י
हिन्दीफ़िजी
Hrvatskiviti
ՀայերենՖիջի
ItalianoFigi
日本語フィジー
ქართულიფიჯი
ភាសាខ្មែរហ៊្វីជី
한국어피지
LietuviųFidžis
Te Reo Māoriwhiti
МакедонскиФиџи
မြန်မာဖီဂျီ
NederlandsFiji
PolskiFidżi
PortuguêsFiji
RomânăFiji
РусскийФиджи
SlovenčinaFidži
Gagana SamoaFiti
Српскиviti
SvenskaFiji
ТоҷикӣФиҷӣ
ไทยฟีจี
TürkmençeFiji
TürkçeFiji
УкраїнськаФіджі
اردوفجی
O'zbekchaFiji
YorùbáFiji

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phi-gi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free