HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Phi-gi | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[fi˧˧ zi˧˧]

Định nghĩa

Fiji (a country and archipelago of over 300 islands in Melanesia in Oceania)

Từ tương đương

Afrikaans Fidji
العربية فيجي
বাংলা ফিজি
Bosanski viti
Català Fiji
Čeština Fidži
Dansk Fiji
Deutsch Fidschi
Ελληνικά Φίτζι
English Fiji
Esperanto Fiĝioj
Español Fiyi
فارسی فیجی
Suomi Fidži
Vosa Vakaviti Viti
Français Fidji
ʻŌlelo Hawaiʻi Pīkī
עברית פיג׳י
हिन्दी फ़िजी
Hrvatski viti
Հայերեն Ֆիջի
Italiano Figi
日本語 フィジー
ქართული ფიჯი
ខ្មែរ ហ៊្វីជី
한국어 피지
Lietuvių Fidžis
Te Reo Māori whiti
Македонски Фиџи
မြန်မာဘာသာ ဖီဂျီ
Nederlands Fiji
Polski Fidżi
Português Fiji
Română Fiji
Русский Фиджи
Slovenčina Fidži
Gagana Sāmoa Fiti
Српски viti
Svenska Fiji
Тоҷикӣ Фиҷӣ
ไทย ฟีจี
Türkmençe Fiji
Türkçe Fiji
Українська Фіджі
اردو فجی
Oʻzbekcha Fiji
Yorùbá Fiji

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phi-gi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free