Nghĩa của Phi-lê-môn | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
Filemonovi
Cymraeg
Philemon
Ελληνικά
Φιλήμων
English
Philemon
Español
Filemón
Suomi
Kirje Filemonille
Bahasa Indonesia
Filemon
Latina
Philemon
Lietuvių
Laiškas Filemonui
Latviešu
Filemonam
Nederlands
Filemon
Polski
Filemon
Slovenčina
Filemonovi
Kiswahili
Filemoni
中文
腓利門書
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free