Nghĩa của phi-la-tốp | Babel Free
fi˧˧ laː˧˧ top˧˥Định nghĩa
Thứ thuốc uống hoặc thuốc tiêm, chế bằng phủ tạng tươi của súc vật.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free