HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Phi-bô-na-xi

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

Fibonacci

Từ tương đương

EnglishFibonacci
FrançaisFibonacci
ItalianoFibonacci
3 more languages

Ví dụ

“dãy số Phi-bô-na-xi”

the Fibonacci sequence

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phi-bô-na-xi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free