HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Phi-bô-na-xi | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

Fibonacci

Từ tương đương

Français Fibonacci
Italiano Fibonacci
日本語 フィボナッチ
Русский Фибоначчи

Ví dụ

“dãy số Phi-bô-na-xi”

the Fibonacci sequence

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phi-bô-na-xi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free