Nghĩa của phi tần | Babel Free
[fi˧˧ tən˨˩]Định nghĩa
Vợ lẽ của vua (nói khái quát).
Từ tương đương
Ví dụ
“Phi tần tranh sủng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free