HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phi thuyền

Danh từ CEFR B2
[fi˧˧ tʰwiən˨˩]

Định nghĩa

Tàu vũ trụ.

rare

Từ tương đương

EnglishSpaceship

Ví dụ

Phi thuyền con thoi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phi thuyền được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free