Nghĩa của phí tổn | Babel Free
[fi˧˦ ton˧˩]Định nghĩa
Các khoản chi tiêu vào công việc gì (nói tổng quát).
Từ tương đương
Ví dụ
“Tính toán mọi phí tổn sửa chữa căn nhà.”
“Giảm bớt phí tổn vận chuyển.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free