HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phi tiêu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fi˧˧ tiəw˧˧]

Định nghĩa

dart

Từ tương đương

Čeština hvězdice
English Dart shuriken
Esperanto ŝurikeno
Français shuriken
Bahasa Indonesia syuriken
日本語 手裏剣
한국어 수리검 슈리켄
Nederlands werpster
Português shuriken
Русский сюрикен
Svenska kaststjärna

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phi tiêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free