HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phi tiêu

Danh từ CEFR B2
[fi˧˧ tiəw˧˧]

Định nghĩa

dart

Từ tương đương

Françaisshuriken
Portuguêsshuriken
9 more languages
Češtinahvězdice
Esperantoŝurikeno
Bahasa Indonesiasyuriken
日本語手裏剣
Nederlandswerpster
Русскийсюрикен

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phi tiêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free