HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phỉ thuý

Danh từ CEFR B2
[fi˧˩ tʰwi˧˦]

Định nghĩa

  1. jadeite
  2. Traditional tone placement spelling of phỉ thuý.

Từ tương đương

Englishjadeite
Españoljadeíta
Françaisjadéite
9 more languages
DeutschJadeit
Galegoxadeíta
Italianogiadeite
한국어경옥
Русскийжадеи́т
中文翡翠
繁體中文翡翠

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phỉ thuý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free