HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phi kim | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fi˧˧ kim˧˧]

Định nghĩa

Những nguyên tố mà đơn chất không có tính chất đặc trưng của kim loại như ánh kim, dẻo dai, dẫn điện và dẫn nhiệt.

Từ tương đương

Cymraeg anfetel
Deutsch Nichtmetall
Ελληνικά αμέταλλο
English Nonmetal
Esperanto nemetalo
Español no metal
Suomi epämetalli
Français non-métal
Magyar nemfém
Nederlands niet-metaal
Polski niemetal
Português não metal
Română nemetal
Русский немета́лл
Türkçe ametal
中文 非金屬
ZH-TW 非金屬

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phi kim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free