phi lợi nhuận
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
EnglishNonprofit
17 more languages
Danskideel
Bahasa Indonesianirlaba
日本語非営利
Nederlandsnon-profitnon-profitinstellingnon-profitorganisatievereniging zonder winstoogmerkzonder winstoogmerk
Svenskaideell
Tiếng Việtbất vụ lợi
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free