Nghĩa của phi lao | Babel Free
[fi˧˧ laːw˧˧]Định nghĩa
Loài cây cao vót, lá nhỏ hình vảy, rất mảnh, thường trồng ở bãi bể để ngăn các đụn cát di chuyển.
Ví dụ
“1956, "Việt Nam quê hương tôi (Vietnam, Our Homeland)", lyrics and music by Đỗ Nhuận Nghe sóng vỗ dạt dào biển cả, vút phi lao gió thổi trên bờ.”
Hear the waves bellowing on the wide broad sea, and the winds blowing swiftly through the soaring casuarinas ashore.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free