Nghĩa của phi lộ | Babel Free
[fi˧˧ lo˧˨ʔ]Định nghĩa
Lời trình bày ý kiến, thái độ, lần đầu tiên cho mọi người biết.
Từ tương đương
English
Foreword
Ví dụ
“Bài phi lộ của tờ báo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free