Nghĩa của phi hư cấu | Babel Free
[fi˧˧ hɨ˧˧ kəw˧˦]Định nghĩa
Không hư cấu; các tác phẩm viết nhằm mục đích đưa ra sự thật, hoặc các bản ghi chép về các chuyện và sự kiện có thật (thường được sử dụng trong ngôn ngữ học).
Từ tương đương
Dansk
faglitteratur
Deutsch
Sachliteratur
English
Nonfiction
Esperanto
nefikcio
Español
no ficción
Suomi
tietokirjallisuus
Français
non-fiction
Magyar
ismeretterjesztő
日本語
ノンフィクション
한국어
산문
Nederlands
non-fictie
Polski
literatura faktu
Русский
документа́льная литерату́ра
Svenska
facklitteratur
Kiswahili
sibunilizi
ไทย
สารคดี
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free