Meaning of phế tích | Babel Free
/[fe˧˦ tïk̟̚˧˦]/Định nghĩa
Công trình xây dựng có giá trị bị thiên nhiên hoặc con người phá hủy không còn giữ được nguyên trạng, chỉ còn dấu vết đổ nát.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.