HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phế tích | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fe˧˦ tïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Công trình xây dựng có giá trị bị thiên nhiên hoặc con người phá hủy không còn giữ được nguyên trạng, chỉ còn dấu vết đổ nát.

Từ tương đương

العربية حطام
Čeština zřícenina
English Relics Ruins
Español ruinas
हिन्दी पुरावशेष
Italiano rovine
日本語 名残り 廃墟
한국어 폐허
Nederlands puin puinhoop
Polski gruz
Русский мощи
ไทย ซาก
Українська мощі

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phế tích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free