HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phận sự

Danh từ CEFR B2
[fən˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Việc về phần mình phải làm.

Từ tương đương

Ví dụ

“Phận sự của người lính là gì?”

What are the duties of a soldier?

Cho xe chạy chậm lại! Bộ không thấy cảnh sát đang làm phận sự điều khiển giao thông à?”

Slow the car down! Don't you see the police on point duty?

Trong vũ trụ đã đành phận sự, phải có danh mà đối với núi sông (Nguyễn Công Trứ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phận sự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free