phản chiến
Từ tương đương
13 more languages
Беларускаяантывае́нны
Češtinaprotiválečný
Ελληνικάαντιπολεμικός
Suomisodanvastainen
Italianoantibellicista
日本語反戦
한국어반전
Lietuviųantikarinis
Polskiantywojenny
Portuguêsantibélico
Русскийантивоенный
Українськаантивоєнний
Tiếng Việtphản chiến
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free