Nghĩa của phản chiến | Babel Free
fa̰ːn˧˩˧ ʨiən˧˥Từ tương đương
Беларуская
антывае́нны
Čeština
protiválečný
Deutsch
Antikriegs-
English
anti-war
Italiano
antibellicista
日本語
反戦
한국어
반전
Lietuvių
antikarinis
Polski
antywojenny
Português
antibélico
Українська
антивоєнний
Tiếng Việt
phản chiến
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free