HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Phạm Thiên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[faːm˧˨ʔ tʰiən˧˧]

Định nghĩa

Tên của một vị thần trong Phật giáo.

Từ tương đương

Čeština Brahma
Ελληνικά Βράχμα
English Brahma
Esperanto bramo
Français Brahmâ brahmane
Gaeilge Bráma
हिन्दी दहर ब्रह्मा
Հայերեն Բրահմա
ខ្មែរ ព្រហ្ម
한국어 범천 브라흐마
ລາວ ພົມ
മലയാളം ബ്രഹ്മാവ്
मराठी ब्रह्मा
မြန်မာဘာသာ ဗြဟ္မာ
ਪੰਜਾਬੀ ਬ੍ਰਹਮਾ
Polski Brahma
Русский Бра́хма
தமிழ் நான்முகன்
తెలుగు బ్రహ్మ
ไทย พรหม
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Phạm Thiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free