HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 梵 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. Brahma
  2. Sanskrit

Từ tương đương

Čeština Brahma sanskrt
Esperanto bramo
Français Brahmâ brahmane sanskrit sanskrit
Gaeilge Bráma
Galego sánscrito
עברית סנסקריט
Հայերեն Բրահմա
Bahasa Indonesia Arjuna Sanskerta Sanskerta
Italiano sanscrito sanscrito
ខ្មែរ ព្រហ្ម
한국어 범천 브라흐마
ລາວ ພົມ
മലയാളം ബ്രഹ്മാവ്
मराठी ब्रह्मा
မြန်မာဘာသာ ဗြဟ္မာ
Nederlands Sanskriet
ਪੰਜਾਬੀ ਬ੍ਰਹਮਾ
Português sânscrito
Русский Бра́хма
தமிழ் நான்முகன்
తెలుగు బ్రహ్మ
ไทย พรหม
Türkçe Sanskritçe
Tiếng Việt Phạm Thiên tiếng Phạn
中文 梵語
ZH-TW 梵語

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free