HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 棟 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of chống (“to prop up; to lean on”)
  2. chữ Nôm form of đống (“heap, pile”)
  3. chữ Nôm form of gióng (“to beat, to ring”)

Ví dụ

“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 7a 奴𱍸孛侯󰝡大󰕛多正南,体𠬛棟昌枯。 No ấy Bụt hầu đem đại chúng đi chính nam, thấy một đống xương khô. At that time, the Buddha was leading the people on a walk to the south [when they] saw a pile of dried bones.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free