HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiếng Phạn

Danh từ CEFR B2
[tiəŋ˧˦ faːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một cổ ngữ của Ấn Độ còn gọi là bắc Phạn để phân biệt với tiếng Pali là nam Phạn.

Từ tương đương

EnglishSanskrit
Españolsánscrito
Françaissanskrit
19 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếng Phạn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free