tiếng Pháp
Định nghĩa
Ngôn ngữ của nước Pháp, Wallonia (ở dưới nước Bỉ), Thụy Sĩ, Monaco, Lục-xâm-bảo, Senegal, Haiti cũng như tại Quebec và New Brunswick (hai tỉnh bang của Gia Nã Đại).
Từ tương đương
46 more languages
AfrikaansFrans
العربيةفرنسية
Българскифренски
Catalàfrancés
CymraegFfrangeg
Danskfransk
Deutschfranzösisch
Eestiprantsuse
GaeilgeFraincis
עבריתצרפתית
हिन्दीफ़रासीसी
Hrvatskifrancuski
Magyarfrancia
Հայերենֆրանսերեն
Íslenskafranska
Italianofrancese
日本語フランス語
ქართულიფრანგული
한국어불어
KurdîFransa
Lietuviųprancūziškai
Latviešufranču
Македонскифранцуски
МонголФранц
Bahasa MelayuPerancis
MaltiFranċiż
NederlandsFrans
Portuguêsfrancês
Românăfranceză
Slovenščinafrancoščina
Српскифранцуски
Svenskafranska
KiswahiliKifaransa
ไทยฝรั่งเศส
TagalogPranses
Українськафранцузький
Tiếng Việtđá lưỡi
isiZuluisiFulentshi
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free