Nghĩa của phẩm trật | Babel Free
[fəm˧˩ t͡ɕət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Cấp bậc của quan lại (cũ).
Ví dụ
“Bọn quan lại chạy chọt để được thăng phẩm trật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free