HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phạm trù | Babel Free

Noun CEFR B2
/[faːm˧˨ʔ t͡ɕu˨˩]/

Định nghĩa

  1. Khái niệm phản ánh những mối quan hệ chung, cơ bản nhất của các hiện tượng.
  2. Khái niệm biểu thị một cách chung nhất các hiện tượng, đặc trưng của sự vật.

Ví dụ

“Sáu cặp phạm trù cơ bản trong triết học Mác: cái chung và cái riêng, bản chất và hiện tượng, nội dung và hình thức, nguyên nhân và kết quả, khả năng và hiện thực, tất nhiên và ngẫu nhiên.”

The six pairs of categories in Marxian philosophy: generality and specificity, nature and phenomenon, content and form, cause and effect, potentiality and reality, certainty and randomness.

“Các phạm trù ngữ pháp.”
“Phạm trù số của danh từ.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phạm trù used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course