HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phó bản | Babel Free

Danh từ CEFR B2
fɔ˧˥ ɓa̰ːn˧˩˧

Định nghĩa

  1. Bản sao, bản phụ, tờ giấy phụ, chép nguyên từ bản chính mà ra.
  2. Bản sao của khu vực hay dungeon dành riêng cho mỗi người hoặc mỗi nhóm bước vào khu vực hay dungeon đấy, người chơi bước vào sẽ không nhìn thấy người chơi khác nhóm. Cũng được dùng để chỉ chính địa điểm hay khu vực có tính chất như vậy. Tương đương với khái niệm "instance" hay "instance dungeon" trong tiếng Anh.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phó bản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free