HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

pamfơlê

Danh từ CEFR B1
paːm˧˧ fəː˧˧ le˧˧

Định nghĩa

Những cuốn sách nhỏ thường chỉ có vài trang.

Từ tương đương

EnglishPamphlet
Españolpanfleto
9 more languages
Češtinabrožura
Ελληνικάφυλλάδιο
Polskipamflet
Portuguêspanfleto
Русскийбуклет
Tiếng Việtvăn bản

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pamfơlê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free