HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Paris | Babel Free

Danh từ CEFR B1
paː˧˧ zi˧˧

Định nghĩa

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Pháp.

Từ tương đương

Afrikaans Parys
Català paris París
Čeština Paříž
English Paris
Español parís parís
Français Paris
ʻŌlelo Hawaiʻi Palika Palika
हिन्दी पेरिस प्रिंस
Nederlands Parijs Parijs
Polski Paryż
中文 巴黎
ZH-TW 巴黎

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Paris được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free