Nghĩa của Pb | Babel Free
ɓe˧˧ ɓe˧˧Định nghĩa
Kí hiệu hoá học của nguyên tố chì (tiếng La tinh plumbum).
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free