HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

pê-đan

Danh từ CEFR B1
[pe˧˧ ʔɗaːn˧˧]

Định nghĩa

Bàn đạp xe đạp.

Từ tương đương

Englishpedal
19 more languages
Bosanskitrampa
Ελληνικάπεντάλπετάλι
Suomipolkea
Hrvatskitrampa
Bahasa Indonesiaberkayuhkayuhkayuhkan
日本語漕ぐ
Latviešumīt
Nederlandspedaal
Portuguêspedalpedalar
Српскиtrampa
Svenskatrampa
Українськапедалювати
Tiếng Việtbàn đạp

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pê-đan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free