Nghĩa của pê-đan | Babel Free
[pe˧˧ ʔɗaːn˧˧]Định nghĩa
Bàn đạp xe đạp.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free