HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của pê-đan | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[pe˧˧ ʔɗaːn˧˧]

Định nghĩa

Bàn đạp xe đạp.

Từ tương đương

Bosanski trampa
Deutsch Pedal pedalieren strampeln treten
Ελληνικά πεντάλ πετάλι
English pedal Pedal pedal
Español pedal pedalear
Suomi polkea
Français pédal pédale pédale pédale pédaler
Hrvatski trampa
Bahasa Indonesia berkayuh kayuh kayuhkan
Italiano pedalare pedale
日本語 漕ぐ
Kurdî pedal trampa
Latviešu mīt
Nederlands pedaal
Português pedal pedalar
Српски trampa
Svenska trampa
Türkçe ayaklık pedal
Українська педалювати
Tiếng Việt bàn đạp

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pê-đan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free