HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của panh | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[pajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

forceps

Từ tương đương

Català fòrceps
Deutsch Forzeps Geburtszange Pinzette Zange
Ελληνικά λαβίδα
English Forceps
Español fórceps
Suomi atulat pihdit
Français davier forceps
Gaeilge teanchair
हिन्दी चिमटा
Bahasa Indonesia forsep pinset
Italiano forcipe
日本語 鉗子
한국어 집게
Latina forceps
Македонски пинцета
മലയാളം ചവണ
Bahasa Melayu forsep
Português fórceps
தமிழ் இடுக்கி
Tagalog panipit
Türkçe pens

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem panh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free