HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

panh

Danh từ CEFR B2 Standard
[pajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

forceps

Từ tương đương

EnglishForceps
Españolfórceps
Françaisdavierforceps
21 more languages
Catalàfòrceps
Ελληνικάλαβίδα
Gaeilgeteanchair
हिन्दीचिमटा
Bahasa Indonesiaforseppinset
Italianoforcipe
日本語鉗子
한국어집게
Latinaforceps
Македонскипинцета
മലയാളംചവണ
Bahasa Melayuforsep
Portuguêsfórceps
தமிழ்இடுக்கி
Tagalogpanipit
Türkçepens

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem panh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free