Nghĩa của oanh tạc | Babel Free
[ʔwajŋ̟˧˧ taːk̚˧˨ʔ]Từ tương đương
Čeština
bombardovat
Ελληνικά
βομβαρδίζω
English
bomb
Suomi
pommittaa
Bahasa Indonesia
bombardir
한국어
폭격하다
Kurdî
bomba
Polski
bombić
Svenska
bomba
ไทย
บอมบ์
Türkçe
bombalamak
Українська
бомбити
Tiếng Việt
ném bom
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free