oanh tạc
Từ tương đương
15 more languages
Češtinabombardovat
Ελληνικάβομβαρδίζω
Suomipommittaa
Bahasa Indonesiabombardir
한국어폭격하다
Kurdîbomba
Polskibombić
Svenskabomba
ไทยบอมบ์
Türkçebombalamak
Українськабомбити
Tiếng Việtném bom
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free