HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ném bom | Babel Free

Động từ CEFR B2
[nɛm˧˦ ʔɓɔm˧˧]

Định nghĩa

to bomb; to drop a bomb

Từ tương đương

Čeština bombardovat
Ελληνικά βομβαρδίζω
English bomb drop a bomb
Suomi pommittaa
Bahasa Indonesia bombardir
日本語 滑る 爆撃 爆死
한국어 폭격하다
Kurdî bomba
Polski bombić
Svenska bomba
ไทย บอมบ์
Türkçe bombalamak
Українська бомбити
Tiếng Việt oanh tạc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ném bom được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free