HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nêm nếm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[nem˧˧ nem˧˦]

Định nghĩa

to season well

Ví dụ

“Ướp thịt nhớ nêm nếm cho kĩ, bỏ ít muối quá là lạt đó nghe.”

Remember to use lots of seasonings when you marinate your meat, if you put too little salt, it would be just bland.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nêm nếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free