HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhất trí | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Azərbaycan dili yekdil
Català unànime
Dansk enig
Ελληνικά ομόφωνος
English ok Unanimous
Esperanto unuvoĉa
Español unánime
Suomi yksimielinen
Français unanime
Galego unánime
Հայերեն միաձայն
Bahasa Indonesia mufakat sepakat sependapat
Italiano unanime
日本語 全会一致
한국어 만장일치
Kurdî ok yekdil
Latina unanimus
Македонски едногласен
Nederlands eensgezind unaniem
Português unânime
Română unanim
తెలుగు ఏకగ్రీవము

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhất trí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free