HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhảy xa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaj˧˩ saː˧˧]

Định nghĩa

Môn điền kinh vận động viên cất mình từ một vạch nào đó để nhảy đi xa.

Từ tương đương

Ví dụ

“Vận động viên Emmanuelle Chazal thực hiện cú nhảy xa trong cuộc thi Vô địch điền kinh Pháp 2013 tại sân vận động Charléty, Paris.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhảy xa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free