nhảy xa
Định nghĩa
Môn điền kinh vận động viên cất mình từ một vạch nào đó để nhảy đi xa.
Từ tương đương
16 more languages
Dansklængdespring
Suomipituushyppy
Magyartávolugrás
Bahasa Indonesialompat jauh
Italianosalto in lungo
Bahasa Melayulompat jauh
Nederlandsverspringen
Polskiskok w dal
Românăsăritură în lungime
Svenskalängdhopp
Türkçeuzun atlama
Ví dụ
“Vận động viên Emmanuelle Chazal thực hiện cú nhảy xa trong cuộc thi Vô địch điền kinh Pháp 2013 tại sân vận động Charléty, Paris.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free