Nghĩa của nhảy xa | Babel Free
[ɲaj˧˩ saː˧˧]Định nghĩa
Môn điền kinh vận động viên cất mình từ một vạch nào đó để nhảy đi xa.
Từ tương đương
Dansk
længdespring
Deutsch
Weitsprung
Suomi
pituushyppy
Français
saut en longueur
Magyar
távolugrás
Bahasa Indonesia
lompat jauh
Italiano
salto in lungo
Bahasa Melayu
lompat jauh
Nederlands
verspringen
Polski
skok w dal
Română
săritură în lungime
Svenska
längdhopp
Türkçe
uzun atlama
Ví dụ
“Vận động viên Emmanuelle Chazal thực hiện cú nhảy xa trong cuộc thi Vô địch điền kinh Pháp 2013 tại sân vận động Charléty, Paris.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free