Nghĩa của nhẹ mình | Babel Free
ɲɛ̰ʔ˨˩ mï̤ŋ˨˩Định nghĩa
Thấy dễ chịu vì không phải vất vả nữa hoặc không bận lòng nữa.
Ví dụ
“Trả hết nợ thấy nhẹ mình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free