Nghĩa của nhân lực | Babel Free
[ɲən˧˧ lɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Tầm nhìn; con mắt đánh giá.
- Sức người.
Từ tương đương
Čeština
personální
Cymraeg
adnoddau dynol
Ελληνικά
ανθρωποδύναμη
Suomi
henkilöstö
henkilöstöhallinto
henkilöstöosasto
henkilöstöresurssit
ihmisvoima
miestyövoima
miesvahvuus
miesvoima
vahvuus
Magyar
személyzet
Bahasa Indonesia
sumber daya manusia
Bahasa Melayu
sumber manusia
Română
resurse umane
ไทย
ไพร่
Українська
кадровий
Tiếng Việt
nhân công
中文
人力資源
Ví dụ
“Có nhãn lực biết người hay dở.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free