nhân lực
Định nghĩa
- Tầm nhìn; con mắt đánh giá.
- Sức người.
Từ tương đương
22 more languages
Češtinapersonální
Cymraegadnoddau dynol
Ελληνικάανθρωποδύναμη
Suomihenkilöstöhenkilöstöhallintohenkilöstöosastohenkilöstöresurssitihmisvoimamiestyövoimamiesvahvuusmiesvoimavahvuus
Magyarszemélyzet
Bahasa Indonesiasumber daya manusia
Bahasa Melayusumber manusia
Românăresurse umane
ไทยไพร่
Українськакадровий
Tiếng Việtnhân công
中文人力資源
Ví dụ
“Có nhãn lực biết người hay dở.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free