HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhân mã | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ maː˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. people and horses
  2. Sagittarius
  3. military
  4. centaur

Từ tương đương

Afrikaans sentour
العربية قنطور
Català centaure
Čeština kentaur kentauří
Cymraeg dynfarch
Dansk kentaur
Deutsch Zentaur
Ελληνικά Κένταυρος
English Centaur military
Esperanto centaŭro
Español centauro
Suomi Kentauri
Français centaure
Galego centauro
Magyar kentaur
Հայերեն կենտավրոս
Italiano centauro
Latina centaurus
Latviešu kentaurs
Македонски кентавр кентаур
Polski centaur
Português centauro
Slovenčina centaurus kentaurus
Српски kentaur кентаур
Svenska kentaur
Українська кентавр

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân mã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free