Nghĩa của nhân nghì | Babel Free
ɲən˧˧ ŋi̤˨˩Định nghĩa
- Như Nhân nghĩa.
- Tình nghĩa thông gia.
Ví dụ
“Ăn ở với nhau phải có nhân nghĩa, nhân nghì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free