HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhân ngư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ ŋɨ˧˧]

Định nghĩa

mermaid

Từ tương đương

Bosanski siren
English Mermaid merperson
Français ondin
Hrvatski siren
日本語 人魚
한국어 인어
Latina Siren Triton
Polski syrena
Русский русалка
Српски siren
ไทย เงือก
中文 美人魚
ZH-TW 美人魚

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân ngư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free