Nghĩa của nhân phẩm | Babel Free
[ɲən˧˧ fəm˧˩]Định nghĩa
Phẩm chất và giá trị con người.
Từ tương đương
English
dignity
Ví dụ
“Nhân phẩm cao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free