Nghĩa của nhân quả | Babel Free
[ɲən˧˧ kwaː˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Français
causalité
Galego
causalidade
Bahasa Indonesia
kausalitas
Italiano
causalità
한국어
인과
Polski
przyczynowość
Português
causalidade
Українська
причинність
O'zbekcha
sababiyat
中文
因果
繁體中文
因果
Ví dụ
“Mối quan hệ nhân quả.”
“Gieo nhân nào, gặt quả ấy. (tục ngữ)”
“Luật nhân quả.”
“Thuyết nhân quả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free