nhân quả
Định nghĩa
Từ tương đương
20 more languages
Galegocausalidade
Bahasa Indonesiakausalitas
Italianocausalità
한국어인과
Polskiprzyczynowość
Portuguêscausalidade
Українськапричинність
O'zbekchasababiyat
中文因果
繁體中文因果
Ví dụ
“Mối quan hệ nhân quả.”
“Gieo nhân nào, gặt quả ấy. (tục ngữ)”
“Luật nhân quả.”
“Thuyết nhân quả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free