Nghĩa của nhan sắc | Babel Free
[ɲaːn˧˧ sak̚˧˦]Định nghĩa
Sắc đẹp, vẻ đẹp của phụ nữ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Người con gái có nhan sắc.”
“Nhan sắc tuyệt trần.”
“Giữ gìn nhan sắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free